noun
English to Vietnamese Dictionary

hoodlums Meaning in Vietnamese (hoodlums nghĩa là gì)

kẻ côn đồ
Từ đồng nghĩa:kẻ du cônbọn tội phạm
kẻ côn đồ in English:hoodlums
Plural: hoodlums
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hoodlums trong tiếng Việt là kẻ côn đồ. (Một nhóm người, đặc biệt là thanh niên, tham gia vào tội phạm và bạo lực; du côn hoặc gangster.)

Definitions of Hoodlums

  1. 1
    noun
    kẻ côn đồ

    A group of people, especially young men, who engage in crime and violence; thugs or gangsters.

    Một nhóm người, đặc biệt là thanh niên, tham gia vào tội phạm và bạo lực; du côn hoặc gangster.

Example Sentences

news report

“The police arrested a group of hoodlums causing trouble in the park.”

Cảnh sát đã bắt giữ một nhóm côn đồ đang gây rối trong công viên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

kẻ du cônbọn tội phạm

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

law-abiding citizensupstanding individuals

Inflected Word Forms

nounhoodlum
nounhoodlumism