noun
English to Vietnamese Dictionary

hooligans Meaning in Vietnamese (hooligans nghĩa là gì)

những kẻ côn đồ
Từ đồng nghĩa:những kẻ phá pháchnhững kẻ bạo lực
những kẻ côn đồ in English:hooligans
Plural: hooligans
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hooligans trong tiếng Việt là những kẻ côn đồ. (Những kẻ côn đồ là những người có hành vi ồn ào và hung hăng, thường theo nhóm, đặc biệt là tại các sự kiện thể thao hoặc tụ tập công cộng.)

Definitions of Hooligans

  1. 1
    noun
    những kẻ côn đồ

    Hooligans are people who engage in rowdy and aggressive behavior, often in a group, especially at sporting events or public gatherings.

    Những kẻ côn đồ là những người có hành vi ồn ào và hung hăng, thường theo nhóm, đặc biệt là tại các sự kiện thể thao hoặc tụ tập công cộng.

Example Sentences

news report

“The police had to intervene to control the hooligans after the football match.”

Cảnh sát đã phải can thiệp để kiểm soát những kẻ côn đồ sau trận đấu bóng đá.

news report

“A group of hooligans caused damage to public property during the protest.”

Một nhóm những kẻ côn đồ đã gây thiệt hại cho tài sản công cộng trong cuộc biểu tình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

những kẻ phá pháchnhững kẻ bạo lực

In English:

ruffiansthugsvandalsmiscreants

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

law-abiding citizenspeacekeepersgood citizens

Inflected Word Forms

nounhooligan
nounhooliganism
adjectivehooliganish