noun
English to Vietnamese Dictionary
hooky Meaning in Vietnamese (hooky nghĩa là gì)
trốn học
trốn học in English:hooky
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hooky trong tiếng Việt là trốn học. (Hành động vắng mặt ở trường hoặc nơi làm việc mà không được phép, thường là vì mục đích giải trí.)
Definitions of Hooky
- 1noun(informal)trốn học
The act of staying away from school or work without permission, often for recreational purposes.
Hành động vắng mặt ở trường hoặc nơi làm việc mà không được phép, thường là vì mục đích giải trí.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
truancyabsenteeism