noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
hoop Meaning in Vietnamese (hoop nghĩa là gì)
nounvòng
verblồng vào
vòng in English:hoop
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hoop trong tiếng Việt là vòng, lồng vào. (Một dải hoặc vòng tròn, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, dùng cho các mục đích khác nhau như đồ chơi, bộ phận của thùng rượu, hoặc vành rổ bóng rổ.)
Definitions of Hoop
- 1nounvòng
A hoop is a circular band or ring, typically made of metal, wood, or plastic, used for various purposes such as a toy, a component of a barrel, or a basketball rim.
Một dải hoặc vòng tròn, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, dùng cho các mục đích khác nhau như đồ chơi, bộ phận của thùng rượu, hoặc vành rổ bóng rổ.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensehooped
past participlehooped
present participlehooping
pluralhoops