noun
English to Vietnamese Dictionary
hooey Meaning in Vietnamese (hooey nghĩa là gì)
chuyện vớ vẩn
chuyện vớ vẩn in English:hooey
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hooey trong tiếng Việt là chuyện vớ vẩn. (Chuyện vớ vẩn là lời nói ngớ ngẩn, vô nghĩa, hoặc điều gì đó không đúng sự thật và lố bịch.)
Definitions of Hooey
- 1noun(informal)chuyện vớ vẩn
Hooey refers to foolish talk, nonsense, or something that is untrue and ridiculous.
Chuyện vớ vẩn là lời nói ngớ ngẩn, vô nghĩa, hoặc điều gì đó không đúng sự thật và lố bịch.
Example Sentences
casual
“Don't listen to that hooey; it's completely untrue and a waste of time.”
Đừng nghe chuyện vớ vẩn đó; nó hoàn toàn không đúng sự thật và lãng phí thời gian.