noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hops Meaning in Vietnamese (hops nghĩa là gì)

nounhoa bia
verbnhảy lò cò
hoa bia in English:hops
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hops trong tiếng Việt là hoa bia, nhảy lò cò. (Hoa bia là những nụ hoa khô hình nón của cây hoa bia, chủ yếu được sử dụng để tạo vị đắng, hương vị và chất ổn định cho bia.)

Definitions of Hops

  1. 1
    noun
    hoa bia

    Hops are the dried, cone-shaped flowers of the hop plant, primarily used as a bittering, flavoring, and stability agent in beer.

    Hoa bia là những nụ hoa khô hình nón của cây hoa bia, chủ yếu được sử dụng để tạo vị đắng, hương vị và chất ổn định cho bia.

  2. 2
    verb
    nhảy lò cò

    To hop means to jump on one foot or to make a short, quick jump, often repeatedly.

    Nhảy lò cò có nghĩa là nhảy bằng một chân hoặc thực hiện một cú nhảy ngắn, nhanh, thường lặp đi lặp lại.

Example Sentences

business

“Hops are essential for giving IPAs their distinctive bitter flavor.”

casual

“The rabbit hops across the garden.”

Inflected Word Forms

infinitivehop
past tensehopped
present participlehopping
agent nounhopper