verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

hopping Meaning in Vietnamese (hopping nghĩa là gì)

verbnhảy lò cò, nhảy nhót
adjectiveđiên tiết
nhảy lò cò in English:hopping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hopping trong tiếng Việt là nhảy lò cò, nhảy nhót, điên tiết. (Hành động di chuyển bằng cách bật nhẹ trên một hoặc cả hai chân.)

Definitions of Hopping

  1. 1
    verb
    nhảy lò cò

    The action of moving by springing lightly on one foot or both feet.

    Hành động di chuyển bằng cách bật nhẹ trên một hoặc cả hai chân.

  2. 2
    verb
    nhảy nhót

    To move quickly from one place to another, often in a series of short, quick movements.

    Di chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác, thường bằng những chuyển động ngắn, nhanh.

  3. 3
    adjective(colloquial)
    điên tiết

    Extremely angry or annoyed, often used in informal contexts.

    Cực kỳ tức giận hoặc khó chịu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Example Sentences

casual

“The child was hopping with joy after receiving the gift.”

casual

“He was hopping mad when he found out about the broken window.”

Anh ta điên tiết khi phát hiện ra cửa sổ bị vỡ.

casual

“The little bird kept hopping from branch to branch.”

Chú chim nhỏ cứ nhảy nhót từ cành này sang cành khác.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivehop
third person singularhops
past tensehopped
agent nounhopper