verb
English to Vietnamese Dictionary

hopped Meaning in Vietnamese (hopped nghĩa là gì)

nhảy lò cò
nhảy lò cò in English:hopped
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hopped trong tiếng Việt là nhảy lò cò. (Di chuyển bằng cách nhảy bằng một chân hoặc cả hai chân cùng lúc, thường là trong một khoảng cách ngắn.)

Definitions of Hopped

  1. 1
    verb
    nhảy lò cò

    To have moved by jumping on one foot or both feet at once, typically for a short distance.

    Di chuyển bằng cách nhảy bằng một chân hoặc cả hai chân cùng lúc, thường là trong một khoảng cách ngắn.

Example Sentences

casual

“The rabbit hopped across the garden.”

casual

“He hopped on one leg after spraining his ankle.”

Anh ấy nhảy lò cò trên một chân sau khi bị bong gân mắt cá chân.

casual

“The child happily hopped down the path.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivehop
third person singularhops
present participlehopping
agent nounhopper