verb
English to Vietnamese Dictionary

skipping Meaning in Vietnamese (skipping nghĩa là gì)

nhảy dây, bỏ qua, ném cho nảy
nhảy dây in English:skipping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của skipping trong tiếng Việt là nhảy dây, bỏ qua, ném cho nảy. (Hành động di chuyển nhẹ nhàng và nhanh chóng, thực hiện một loạt các bước nhảy nhỏ, thường là với một sợi dây.)

Definitions of Skipping

  1. 1
    verb
    nhảy dây

    The act of moving along lightly and quickly, making a series of small jumps, often with a rope.

    Hành động di chuyển nhẹ nhàng và nhanh chóng, thực hiện một loạt các bước nhảy nhỏ, thường là với một sợi dây.

  2. 2
    verb
    bỏ qua

    The act of intentionally leaving out or failing to do something, such as a class or a step in a process.

    Hành động cố tình bỏ qua hoặc không làm điều gì đó, chẳng hạn như một lớp học hoặc một bước trong quy trình.

  3. 3
    verb
    ném cho nảy

    The action of causing something to move lightly and quickly over a surface, typically bouncing off it.

    Hành động làm cho vật gì đó di chuyển nhẹ nhàng và nhanh chóng trên một bề mặt, thường là bật ra khỏi nó.

Example Sentences

casual

“The children were skipping happily down the street.”

casual

“She was skipping stones across the lake.”

Cô ấy đang ném đá cho nảy trên mặt hồ.

casual

“He was skipping classes to play video games.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hoppingbounding

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveskip
past tenseskipped
agent nounskipper
adjectiveskippable

Phrases & Idiomatic Expressions

skipping ropecollocation

A rope used for skipping as a game or exercise.

skipping a beatidiom

To miss a regular rhythm or a moment, often implying a brief pause or hesitation.