noun
English to Vietnamese Dictionary
horoscope Meaning in Vietnamese (horoscope nghĩa là gì)
chiêm tinh, bói toán
chiêm tinh in English:horoscope
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của horoscope trong tiếng Việt là chiêm tinh, bói toán. (Một dự báo về tương lai của một người, thường bao gồm việc phác thảo tính cách và hoàn cảnh, dựa trên vị trí tương đối của các vì sao và hành tinh tại thời điểm sinh của người đó.)
Definitions of Horoscope
- 1nounbói toán
A forecast of a person's future, typically including a delineation of character and circumstances, based on the relative positions of the stars and planets at the time of that person's birth.
Một dự báo về tương lai của một người, thường bao gồm việc phác thảo tính cách và hoàn cảnh, dựa trên vị trí tương đối của các vì sao và hành tinh tại thời điểm sinh của người đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
astrological chartbirth chartstar chart
Inflected Word Forms
nounastrology
agent nounastrologer
adjectivehoroscopic