noun
English to Vietnamese Dictionary

horsing Meaning in Vietnamese (horsing nghĩa là gì)

trêu đùa, sự trêu đùa
trêu đùa in English:horsing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của horsing trong tiếng Việt là trêu đùa, sự trêu đùa. (Hành động tham gia vào hành vi thô lỗ, ồn ào hoặc vui đùa; đùa giỡn.)

Definitions of Horsing

  1. 1
    noun(informal)
    sự trêu đùa

    The act of engaging in rough, boisterous, or playful behavior; fooling around.

    Hành động tham gia vào hành vi thô lỗ, ồn ào hoặc vui đùa; đùa giỡn.

Example Sentences

casual

“Their constant horsing was distracting the class.”

Sự trêu đùa liên tục của họ đã làm lớp học mất tập trung.

casual

“The teacher told them to stop their horsing.”

Giáo viên bảo họ dừng trò trêu đùa của mình lại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fooling aroundplayfulnessrompinglarking

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivehorse
third person singularhorses
past tensehorsed
past participlehorsed