noun
English to Vietnamese Dictionary
horton Meaning in Vietnamese (horton nghĩa là gì)
Horton
Horton in English:horton
Phonetic:Hô-tơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của horton trong tiếng Việt là Horton. (Horton là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm họ hoặc tên riêng, nổi tiếng gắn liền với các nhân vật trong văn học.)
Definitions of Horton
- 1nounHorton
Horton is a proper noun, primarily used as a surname or a given name, famously associated with characters in literature.
Horton là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm họ hoặc tên riêng, nổi tiếng gắn liền với các nhân vật trong văn học.