hosts Meaning in Vietnamese (hosts nghĩa là gì)
Nghĩa của hosts trong tiếng Việt là chủ nhà, máy chủ, tổ chức. (Những cá nhân hoặc tổ chức cung cấp sự hiếu khách cho khách hoặc du khách, thường trong một bối cảnh trang trọng hoặc có tổ chức.)
Definitions of Hosts
- 1nounchủ nhà
Individuals or organizations that provide hospitality to guests or visitors, often in a formal or organized setting.
Những cá nhân hoặc tổ chức cung cấp sự hiếu khách cho khách hoặc du khách, thường trong một bối cảnh trang trọng hoặc có tổ chức.
- 2
- 3
Example Sentences
“The hosts ensured that all the conference participants felt welcome.”
“Our company's servers are the primary hosts for several popular websites.”
Các máy chủ của công ty chúng tôi là máy chủ chính cho một số trang web phổ biến.
“She hosts a weekly podcast about current events.”
Cô ấy tổ chức một podcast hàng tuần về các sự kiện thời sự.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: