noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hosts Meaning in Vietnamese (hosts nghĩa là gì)

nounchủ nhà, máy chủ
verbtổ chức
chủ nhà in English:hosts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hosts trong tiếng Việt là chủ nhà, máy chủ, tổ chức. (Những cá nhân hoặc tổ chức cung cấp sự hiếu khách cho khách hoặc du khách, thường trong một bối cảnh trang trọng hoặc có tổ chức.)

Definitions of Hosts

  1. 1
    noun
    chủ nhà

    Individuals or organizations that provide hospitality to guests or visitors, often in a formal or organized setting.

    Những cá nhân hoặc tổ chức cung cấp sự hiếu khách cho khách hoặc du khách, thường trong một bối cảnh trang trọng hoặc có tổ chức.

  2. 2
    noun
    máy chủ

    Computers or other devices connected to a network that provide services or resources to other devices.

    Máy tính hoặc các thiết bị khác được kết nối với mạng, cung cấp dịch vụ hoặc tài nguyên cho các thiết bị khác.

  3. 3
    verb
    tổ chức

    To receive or entertain guests, or to present a program, event, or show.

    Tiếp nhận hoặc chiêu đãi khách, hoặc trình bày một chương trình, sự kiện hoặc buổi biểu diễn.

Example Sentences

formal

“The hosts ensured that all the conference participants felt welcome.”

business

“Our company's servers are the primary hosts for several popular websites.”

Các máy chủ của công ty chúng tôi là máy chủ chính cho một số trang web phổ biến.

casual

“She hosts a weekly podcast about current events.”

Cô ấy tổ chức một podcast hàng tuần về các sự kiện thời sự.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

entertainersorganizers

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensehosted
gerundhosting
nounhost
nounhostess