noun
English to Vietnamese Dictionary

hostname Meaning in Vietnamese (hostname nghĩa là gì)

tên máy chủ
tên máy chủ in English:hostname
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hostname trong tiếng Việt là tên máy chủ. (Tên máy chủ là một nhãn được gán cho một thiết bị được kết nối với mạng máy tính và được sử dụng để xác định thiết bị đó trong các hình thức giao tiếp điện tử khác nhau.)

Definitions of Hostname

  1. 1
    noun
    tên máy chủ

    A hostname is a label that is assigned to a device connected to a computer network and that is used to identify the device in various forms of electronic communication.

    Tên máy chủ là một nhãn được gán cho một thiết bị được kết nối với mạng máy tính và được sử dụng để xác định thiết bị đó trong các hình thức giao tiếp điện tử khác nhau.

Example Sentences

technical

“Please provide the hostname of the server you are trying to access.”

Vui lòng cung cấp tên máy chủ của máy chủ bạn đang cố gắng truy cập.

technical

“Each device on the network has a unique hostname.”

Mỗi thiết bị trên mạng có một tên máy chủ duy nhất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

computer namenetwork name

Inflected Word Forms

gerundhosting
nounhost