other
English to Vietnamese Dictionary
houghton Meaning in Vietnamese (houghton nghĩa là gì)
Houghton
Houghton in English:houghton
Phonetic:Hao-tơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của houghton trong tiếng Việt là Houghton. (Houghton là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm họ hoặc tên địa danh ở các vùng nói tiếng Anh.)
Definitions of Houghton
- 1
Example Sentences
business
“Mr. Houghton will be attending the conference next week.”
Ông Houghton sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.
general
“Houghton is a small village known for its historic church.”
Houghton là một ngôi làng nhỏ nổi tiếng với nhà thờ lịch sử của nó.