verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

hounded Meaning in Vietnamese (hounded nghĩa là gì)

verbbị săn đuổi, săn đuổi
adjectivebị săn đuổi
bị săn đuổi in English:hounded
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hounded trong tiếng Việt là bị săn đuổi, săn đuổi. (Truy lùng hoặc quấy rối ai đó hoặc cái gì đó một cách không ngừng nghỉ, thường với ý định gây khó chịu hoặc ép buộc họ phải hành động theo một cách nhất định.)

Definitions of Hounded

  1. 1
    verb
    săn đuổi

    To have pursued someone or something relentlessly, often with the intention of causing distress or forcing them into a particular action.

    Truy lùng hoặc quấy rối ai đó hoặc cái gì đó một cách không ngừng nghỉ, thường với ý định gây khó chịu hoặc ép buộc họ phải hành động theo một cách nhất định.

  2. 2
    adjective
    bị săn đuổi

    Describing someone who has been persistently pursued or harassed, causing them distress or discomfort.

    Mô tả một người bị truy đuổi hoặc quấy rối liên tục, gây cho họ sự khó chịu hoặc phiền muộn.

Example Sentences

casual

“The celebrity was hounded by the paparazzi everywhere he went.”

casual

“She felt hounded by the constant demands of her boss.”

Cô ấy cảm thấy bị dồn ép bởi những yêu cầu liên tục từ sếp của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

harassedpursuedbadgeredpestered

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

left aloneignoredunbothered

Inflected Word Forms

infinitivehound
third person singularhounds
present participlehounding
nounhound
agent nounhounder