noun
English to Vietnamese Dictionary

housewives Meaning in Vietnamese (housewives nghĩa là gì)

những bà nội trợ
những bà nội trợ in English:housewives
Plural: housewives
Gender:Feminine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của housewives trong tiếng Việt là những bà nội trợ. (Những bà nội trợ là những người phụ nữ quản lý công việc gia đình và thường không làm việc bên ngoài để kiếm tiền.)

Definitions of Housewives

  1. 1
    noun
    những bà nội trợ

    Housewives are women who manage their households and typically do not work outside the home for pay.

    Những bà nội trợ là những người phụ nữ quản lý công việc gia đình và thường không làm việc bên ngoài để kiếm tiền.

Example Sentences

casual

“Many housewives find joy and fulfillment in caring for their families and homes.”

Nhiều bà nội trợ tìm thấy niềm vui và sự mãn nguyện trong việc chăm sóc gia đình và nhà cửa của họ.

business

“The survey included opinions from both working women and housewives.”

Cuộc khảo sát bao gồm ý kiến từ cả phụ nữ đi làm và những bà nội trợ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

homemakersdomestic engineers

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

career womenworking women

Inflected Word Forms

nounhousewife
nounhousewifery
adjectivehousewifely