other
English to Vietnamese Dictionary

hr Meaning in Vietnamese (hr nghĩa là gì)

giờ
giờ in English:hr
Phonetic:giơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hr trong tiếng Việt là giờ. (Viết tắt của 'hour', một đơn vị thời gian bằng sáu mươi phút.)

Definitions of Hr

  1. 1
    other(informal)
    giờ

    The abbreviation 'hr' stands for 'hour', which is a unit of time equal to sixty minutes.

    Viết tắt của 'hour', một đơn vị thời gian bằng sáu mươi phút.

Example Sentences

casual

“The task will take approximately 3 hrs to complete.”

Nhiệm vụ này sẽ mất khoảng 3 giờ để hoàn thành.

business

“Please allow 24-48 hrs for your order to be processed.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounhour
pluralhours