noun
English to Vietnamese Dictionary
hq Meaning in Vietnamese (hq nghĩa là gì)
trụ sở chính
trụ sở chính in English:hq
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hq trong tiếng Việt là trụ sở chính. (Văn phòng hoặc trung tâm hành chính chính của một tổ chức, công ty hoặc đơn vị quân đội.)
Definitions of Hq
- 1nountrụ sở chính
The main administrative office or center of an organization, company, or military unit.
Văn phòng hoặc trung tâm hành chính chính của một tổ chức, công ty hoặc đơn vị quân đội.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
main officecentral officecommand center
Inflected Word Forms
past participleheadquartered
nounheadquarters