noun
English to Vietnamese Dictionary

hq Meaning in Vietnamese (hq nghĩa là gì)

trụ sở chính
trụ sở chính in English:hq
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hq trong tiếng Việt là trụ sở chính. (Văn phòng hoặc trung tâm hành chính chính của một tổ chức, công ty hoặc đơn vị quân đội.)

Definitions of Hq

  1. 1
    noun
    trụ sở chính

    The main administrative office or center of an organization, company, or military unit.

    Văn phòng hoặc trung tâm hành chính chính của một tổ chức, công ty hoặc đơn vị quân đội.

Example Sentences

business

“The company's HQ is located in New Delhi.”

Trụ sở chính của công ty đặt tại New Delhi.

formal

“The military HQ issued a new directive.”

Bộ chỉ huy quân sự đã ban hành một chỉ thị mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

main officecentral officecommand center

Inflected Word Forms

past participleheadquartered
nounheadquarters