noun
English to Vietnamese Dictionary
huang Meaning in Vietnamese (huang nghĩa là gì)
Hoàng
Hoàng in English:huang
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của huang trong tiếng Việt là Hoàng. (Hoàng là một họ phổ biến của người Trung Quốc, cũng dùng để chỉ các địa danh và thực thể lịch sử khác nhau liên quan đến tên này, như Sông Hoàng Hà (Sông Vàng).)
Definitions of Huang
- 1nounHoàng
Huang is a common Chinese surname, also referring to various places and historical entities associated with this name, such as the Huang River (Yellow River).
Hoàng là một họ phổ biến của người Trung Quốc, cũng dùng để chỉ các địa danh và thực thể lịch sử khác nhau liên quan đến tên này, như Sông Hoàng Hà (Sông Vàng).
Example Sentences
formal
“Mr. Huang presented his research findings at the conference.”
Ông Hoàng đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.
geography
“The Huang River is known for its distinctive yellow silt.”