noun
English to Vietnamese Dictionary

hub Meaning in Vietnamese (hub nghĩa là gì)

trung tâm, mặt bích, bộ chia mạng
trung tâm in English:hub
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hub trong tiếng Việt là trung tâm, mặt bích, bộ chia mạng. (Một điểm trung tâm của hoạt động, sự quan tâm hoặc giao tiếp mà từ đó những thứ khác tỏa ra hoặc xoay quanh nó.)

Definitions of Hub

  1. 1
    noun(standard)
    trung tâm

    A central point of activity, interest, or communication from which other things radiate or around which they revolve.

    Một điểm trung tâm của hoạt động, sự quan tâm hoặc giao tiếp mà từ đó những thứ khác tỏa ra hoặc xoay quanh nó.

  2. 2
    noun(technical)
    mặt bích

    The central part of a wheel, fan, or propeller, typically where it is attached to an axle.

    Phần trung tâm của bánh xe, quạt hoặc cánh quạt, thường là nơi nó được gắn vào trục.

  3. 3
    noun(technical)
    bộ chia mạng

    A central device that connects multiple network devices together, allowing them to communicate.

    Một thiết bị trung tâm kết nối nhiều thiết bị mạng lại với nhau, cho phép chúng giao tiếp.

Example Sentences

“London is a major financial hub for international business.”

Luân Đôn là một trung tâm tài chính lớn cho hoạt động kinh doanh quốc tế.

“The city serves as a transportation hub for the entire region.”

Thành phố đóng vai trò là trung tâm giao thông vận tải cho toàn bộ khu vực.

“The wheel's hub was damaged, requiring a replacement.”

Mặt bích của bánh xe đã bị hỏng, cần phải thay thế.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

centercorenexusfocal pointepicenter

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounhubcap