other
English to Vietnamese Dictionary
hugo Meaning in Vietnamese (hugo nghĩa là gì)
Hugo
Hugo in English:hugo
IPA:ˈhuːɡoʊ
Phonetic:U-gô
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hugo trong tiếng Việt là Hugo. (Một tên riêng của nam giới có nguồn gốc German, có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'trí tuệ', thường gắn liền với các nhân vật lịch sử và văn học nổi tiếng.)
Usage Note: Tên riêng của nam giới, có nguồn gốc German, nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'trí tuệ'.
Definitions of Hugo
- 1otherHugo
A masculine given name of Germanic origin, meaning 'mind' or 'intellect', often associated with notable historical figures and literary characters.
Một tên riêng của nam giới có nguồn gốc German, có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'trí tuệ', thường gắn liền với các nhân vật lịch sử và văn học nổi tiếng.