noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hugs Meaning in Vietnamese (hugs nghĩa là gì)

nouncái ôm, những cái ôm
verbôm
Từ đồng nghĩa:sự ôm ấpcái ôm chặt
cái ôm in English:hugs
Plural: hugs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hugs trong tiếng Việt là cái ôm, những cái ôm, ôm. (Hành động ôm chặt ai đó vào lòng, thường để thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi.)

Definitions of Hugs

  1. 1
    noun
    những cái ôm

    Acts of holding someone tightly in one's arms, typically to express affection or comfort.

    Hành động ôm chặt ai đó vào lòng, thường để thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi.

  2. 2
    verb
    ôm

    To put one's arms around someone, typically to express affection or comfort (third person singular present tense).

    Đặt vòng tay quanh ai đó, thường để thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi (ngôi thứ ba số ít hiện tại).

Example Sentences

casual

“The children exchanged warm hugs before saying goodbye.”

casual

“He always hugs his mother tightly when he sees her.”

Anh ấy luôn ôm mẹ thật chặt mỗi khi gặp bà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

sự ôm ấpcái ôm chặt

In English:

embracescuddlessqueezes

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

sự xa cáchsự ghẻ lạnh

In English:

pushesshovesrejections

Inflected Word Forms

infinitivehug
past tensehugged
present participlehugging
agent nounhugger
adjectivehuggable