interjection
English to Vietnamese Dictionary

huh Meaning in Vietnamese (huh nghĩa là gì)

hả
hả in English:huh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của huh trong tiếng Việt là hả. (Dùng để biểu lộ sự bối rối, ngạc nhiên, hoặc yêu cầu lặp lại điều gì đó không nghe rõ hoặc không hiểu.)

Definitions of Huh

  1. 1
    interjection(informal)
    hả

    Used to express confusion, surprise, or to ask for repetition of something not heard or understood.

    Dùng để biểu lộ sự bối rối, ngạc nhiên, hoặc yêu cầu lặp lại điều gì đó không nghe rõ hoặc không hiểu.

  2. 2
    interjection(informal)
    hả

    Used to express disagreement, disbelief, or to challenge a statement.

    Dùng để biểu lộ sự không đồng tình, không tin tưởng, hoặc để thách thức một lời tuyên bố.

Example Sentences

casual

“Huh? I didn't catch what you just said.”

Hả? Tôi không nghe rõ bạn vừa nói gì.

casual

“You're leaving already, huh? But we just got here.”

Bạn đi rồi hả? Chúng ta mới đến mà.

casual

“He said he's the best player. Huh!”

Anh ta nói anh ta là cầu thủ giỏi nhất. Hả!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

whatpardonexcuse me