noun
English to Vietnamese Dictionary
hula Meaning in Vietnamese (hula nghĩa là gì)
hula
hula in English:hula
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hula trong tiếng Việt là hula. (Hula là một hình thức múa truyền thống của người Polynesia có nguồn gốc từ Quần đảo Hawaii, thường được biểu diễn cùng âm nhạc và tụng ca.)
Definitions of Hula
- 1nounhula
Hula is a traditional Polynesian dance form originating from the Hawaiian Islands, often performed with music and chanting.
Hula là một hình thức múa truyền thống của người Polynesia có nguồn gốc từ Quần đảo Hawaii, thường được biểu diễn cùng âm nhạc và tụng ca.
Example Sentences
casual
“The tourists enjoyed watching the graceful hula performance.”
Du khách thích thú xem màn biểu diễn hula duyên dáng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Hawaiian dancePolynesian dance
Inflected Word Forms
nounhula-hula