verb
English to Vietnamese Dictionary

hustling Meaning in Vietnamese (hustling nghĩa là gì)

chạy vạy, cật lực, lừa đảo
chạy vạy in English:hustling
Phonetic:chạy vậy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hustling trong tiếng Việt là chạy vạy, cật lực, lừa đảo. (Hành động làm việc với năng lượng và sự quyết tâm lớn để đạt được mục tiêu, thường trong một môi trường cạnh tranh hoặc không chính thức.)

Definitions of Hustling

  1. 1
    verb(informal)
    cật lực

    The act of working with great energy and determination to achieve a goal, often in a competitive or informal setting.

    Hành động làm việc với năng lượng và sự quyết tâm lớn để đạt được mục tiêu, thường trong một môi trường cạnh tranh hoặc không chính thức.

  2. 2
    verb(colloquial)
    lừa đảo

    The act of obtaining money or business by illicit or unethical means, often involving trickery or aggressive persuasion.

    Hành động kiếm tiền hoặc kinh doanh bằng các phương tiện bất hợp pháp hoặc phi đạo đức, thường liên quan đến sự lừa gạt hoặc thuyết phục mạnh mẽ.

Example Sentences

casual

“He's always hustling to make ends meet for his family.”

Anh ấy luôn cật lực làm việc để kiếm sống cho gia đình.

casual

“The street vendor was hustling to sell his wares before the market closed.”

casual

“They accused him of hustling tourists with fake souvenirs.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

strivingtoilinggrinding

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

lazingidlingrelaxing

Inflected Word Forms

infinitivehustle
third person singularhustles
past tensehustled
agent nounhustler