verb
English to Vietnamese Dictionary
hustling Meaning in Vietnamese (hustling nghĩa là gì)
chạy vạy, cật lực, lừa đảo
chạy vạy in English:hustling
Phonetic:chạy vậy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hustling trong tiếng Việt là chạy vạy, cật lực, lừa đảo. (Hành động làm việc với năng lượng và sự quyết tâm lớn để đạt được mục tiêu, thường trong một môi trường cạnh tranh hoặc không chính thức.)
Definitions of Hustling
- 1verb(informal)cật lực
The act of working with great energy and determination to achieve a goal, often in a competitive or informal setting.
Hành động làm việc với năng lượng và sự quyết tâm lớn để đạt được mục tiêu, thường trong một môi trường cạnh tranh hoặc không chính thức.
- 2verb(colloquial)lừa đảo
The act of obtaining money or business by illicit or unethical means, often involving trickery or aggressive persuasion.
Hành động kiếm tiền hoặc kinh doanh bằng các phương tiện bất hợp pháp hoặc phi đạo đức, thường liên quan đến sự lừa gạt hoặc thuyết phục mạnh mẽ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
lazingidlingrelaxing
Inflected Word Forms
infinitivehustle
third person singularhustles
past tensehustled
agent nounhustler