noun
English to Vietnamese Dictionary
hutch Meaning in Vietnamese (hutch nghĩa là gì)
chuồng, tủ chén
chuồng in English:hutch
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hutch trong tiếng Việt là chuồng, tủ chén. (Một loại lồng, thường làm bằng gỗ và dây thép, dùng để nuôi các loài vật nhỏ như thỏ hoặc chuột lang.)
Definitions of Hutch
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensehutched
present participlehutching