noun
English to Vietnamese Dictionary

hutch Meaning in Vietnamese (hutch nghĩa là gì)

chuồng, tủ chén
chuồng in English:hutch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hutch trong tiếng Việt là chuồng, tủ chén. (Một loại lồng, thường làm bằng gỗ và dây thép, dùng để nuôi các loài vật nhỏ như thỏ hoặc chuột lang.)

Definitions of Hutch

  1. 1
    noun
    chuồng

    A hutch is a type of cage, typically made of wood and wire, used for housing small animals such as rabbits or guinea pigs.

    Một loại lồng, thường làm bằng gỗ và dây thép, dùng để nuôi các loài vật nhỏ như thỏ hoặc chuột lang.

  2. 2
    noun
    tủ chén

    A hutch can also refer to a chest or a cupboard, often with shelves on top, used for storing dishes or other household items.

    Một loại tủ hoặc hòm, thường có các kệ ở trên, dùng để đựng bát đĩa hoặc các vật dụng gia đình khác.

Example Sentences

casual

“The rabbit was happily munching on carrots inside its new hutch.”

Con thỏ đang vui vẻ gặm cà rốt bên trong chiếc chuồng mới của nó.

casual

“She organized her antique dishes in the dining room hutch.”

Cô ấy đã sắp xếp những chiếc đĩa cổ của mình vào chiếc tủ chén trong phòng ăn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cagepenenclosure

Inflected Word Forms

past tensehutched
present participlehutching