noun
English to Vietnamese Dictionary

hyperlink Meaning in Vietnamese (hyperlink nghĩa là gì)

siêu liên kết
siêu liên kết in English:hyperlink
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hyperlink trong tiếng Việt là siêu liên kết. (Một siêu liên kết là một tham chiếu đến dữ liệu mà người dùng có thể trực tiếp theo dõi bằng cách nhấp hoặc di chuột, thường được sử dụng trong các tài liệu điện tử để liên kết đến các tài liệu hoặc tài nguyên khác.)

Definitions of Hyperlink

  1. 1
    noun
    siêu liên kết

    A hyperlink is a reference to data that the user can directly follow by clicking or hovering, typically used in electronic documents to link to other documents or resources.

    Một siêu liên kết là một tham chiếu đến dữ liệu mà người dùng có thể trực tiếp theo dõi bằng cách nhấp hoặc di chuột, thường được sử dụng trong các tài liệu điện tử để liên kết đến các tài liệu hoặc tài nguyên khác.

Example Sentences

casual

“Click on the hyperlink to visit the official website.”

Nhấp vào siêu liên kết để truy cập trang web chính thức.

formal

“The report includes several hyperlinks to external research papers.”

Báo cáo bao gồm một số siêu liên kết đến các bài báo nghiên cứu bên ngoài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

linkweb linkURL

Inflected Word Forms

past tenselinked
present participlelinking

Phrases & Idiomatic Expressions

broken hyperlinkcollocation

A hyperlink that no longer points to a valid or existing resource.

embed a hyperlinkcollocation

To insert a hyperlink into a document, email, or webpage.