hype Meaning in Vietnamese (hype nghĩa là gì)
Nghĩa của hype trong tiếng Việt là sự quảng bá rầm rộ, quảng bá rầm rộ. (Sự quảng bá và tiếp thị cường điệu hoặc mạnh mẽ, thường tạo ra sự phấn khích hoặc mong đợi về một điều gì đó.)
Definitions of Hype
- 1nounsự quảng bá rầm rộ
Hype refers to exaggerated or intensive publicity and promotion, often creating a sense of excitement or anticipation for something.
Sự quảng bá và tiếp thị cường điệu hoặc mạnh mẽ, thường tạo ra sự phấn khích hoặc mong đợi về một điều gì đó.
- 2verbquảng bá rầm rộ
To hype something means to promote or publicize it intensively, often with exaggerated claims to generate excitement.
Quảng bá hoặc tiếp thị một cách mạnh mẽ, thường với những tuyên bố cường điệu để tạo ra sự phấn khích.
Example Sentences
“There was a lot of hype surrounding the new movie release.”
Có rất nhiều sự quảng bá rầm rộ xung quanh việc phát hành bộ phim mới.
“The company tried to hype up their new product before its launch.”
“Don't believe all the hype; the product isn't that revolutionary.”
Đừng tin tất cả những lời quảng bá rầm rộ đó; sản phẩm không mang tính cách mạng đến vậy đâu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: