noun
English to Vietnamese Dictionary

hymns Meaning in Vietnamese (hymns nghĩa là gì)

thánh ca, bài thánh ca
thánh ca in English:hymns
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hymns trong tiếng Việt là thánh ca, bài thánh ca. (Một bài hát hoặc bài thơ tôn giáo, thường là để ca ngợi Chúa hoặc một vị thần.)

Definitions of Hymns

  1. 1
    noun
    bài thánh ca

    A religious song or poem, typically of praise to God or a god.

    Một bài hát hoặc bài thơ tôn giáo, thường là để ca ngợi Chúa hoặc một vị thần.

Example Sentences

“The congregation sang hymns of praise.”

Giáo đoàn đã hát những bài thánh ca ngợi khen.

“Many cultures have their own traditional hymns.”

Nhiều nền văn hóa có những bài thánh ca truyền thống riêng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chantspsalmscarols

Inflected Word Forms

nounhymn
nounhymnody
adjectivehymnal