noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hymn Meaning in Vietnamese (hymn nghĩa là gì)

nounthánh ca
verbhát thánh ca
thánh ca in English:hymn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hymn trong tiếng Việt là thánh ca, hát thánh ca. (Một bài hát hoặc bài thơ tôn giáo, thường là để ca ngợi Chúa hoặc một vị thần, thường được hát trong thờ phượng.)

Definitions of Hymn

  1. 1
    noun
    thánh ca

    A religious song or poem, typically of praise to God or a god, often sung in worship.

    Một bài hát hoặc bài thơ tôn giáo, thường là để ca ngợi Chúa hoặc một vị thần, thường được hát trong thờ phượng.

  2. 2
    verb
    hát thánh ca

    To sing or compose hymns, especially in praise or adoration.

    Hát hoặc sáng tác thánh ca, đặc biệt là để ca ngợi hoặc tôn thờ.

Example Sentences

formal

“The congregation sang a beautiful hymn during the Sunday service.”

Giáo đoàn đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp trong buổi lễ Chủ Nhật.

formal

“She hymned praises to the divine spirit with her melodious voice.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participlehymning
nounhymnal
agent nounhymnist