noun
English to Vietnamese Dictionary
anthem Meaning in Vietnamese (anthem nghĩa là gì)
thánh ca, bài ca
thánh ca in English:anthem
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của anthem trong tiếng Việt là thánh ca, bài ca. (Một bài hát ca ngợi hoặc tôn thờ, thường gắn liền với một nhóm, một mục đích hoặc một quốc gia cụ thể.)
Definitions of Anthem
- 1nounbài ca
A song of praise or devotion, often associated with a particular group, cause, or nation.
Một bài hát ca ngợi hoặc tôn thờ, thường gắn liền với một nhóm, một mục đích hoặc một quốc gia cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectiveanthemic