noun
English to Vietnamese Dictionary
url Meaning in Vietnamese (url nghĩa là gì)
URL, Địa chỉ web
URL in English:url
Phonetic:U-R-L
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của url trong tiếng Việt là URL, Địa chỉ web. (Một bộ định vị tài nguyên thống nhất là một tham chiếu đến một tài nguyên web, chỉ định vị trí của nó trên mạng máy tính và một cơ chế để truy xuất nó.)
Definitions of Url
- 1nounĐịa chỉ web
A Uniform Resource Locator is a reference to a web resource that specifies its location on a computer network and a mechanism for retrieving it.
Một bộ định vị tài nguyên thống nhất là một tham chiếu đến một tài nguyên web, chỉ định vị trí của nó trên mạng máy tính và một cơ chế để truy xuất nó.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: