noun
English to Vietnamese Dictionary

urls Meaning in Vietnamese (urls nghĩa là gì)

URL
Từ đồng nghĩa:địa chỉ webliên kết
URL in English:urls
IPA:ˈjuː ɑː ˈɛl
Phonetic:U-R-L
Plural: URLs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của urls trong tiếng Việt là URL. (URL là các địa chỉ duy nhất xác định tài nguyên trên internet, chẳng hạn như các trang web, hình ảnh hoặc video.)

Definitions of Urls

  1. 1
    noun
    URL

    URLs are unique addresses that identify resources on the internet, such as web pages, images, or videos.

    URL là các địa chỉ duy nhất xác định tài nguyên trên internet, chẳng hạn như các trang web, hình ảnh hoặc video.

Example Sentences

business

“Please share the URLs of the relevant articles.”

Vui lòng chia sẻ các URL của các bài báo liên quan.

casual

“Many websites have short, memorable URLs.”

Nhiều trang web có URL ngắn, dễ nhớ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

địa chỉ webliên kết

In English:

web addresseslinks

Inflected Word Forms

nounURL