urn Meaning in Vietnamese (urn nghĩa là gì)
Nghĩa của urn trong tiếng Việt là bình đựng tro cốt, bình lớn. (Một bình đựng tro cốt là một loại bình cao, tròn có đế và thường có nắp, thường được làm bằng kim loại hoặc gốm, dùng để đựng tro cốt của người đã hỏa táng.)
Definitions of Urn
- 1nounbình đựng tro cốt
An urn is a tall, rounded vase with a base and often a lid, typically made of metal or ceramic, used for holding the ashes of a cremated person.
Một bình đựng tro cốt là một loại bình cao, tròn có đế và thường có nắp, thường được làm bằng kim loại hoặc gốm, dùng để đựng tro cốt của người đã hỏa táng.
- 2nounbình lớn
An urn can also refer to a large, decorative container, often with a spigot, used for serving hot beverages like coffee or tea at events.
Một bình lớn cũng có thể là một vật chứa lớn, trang trí công phu, thường có vòi, dùng để phục vụ đồ uống nóng như cà phê hoặc trà tại các sự kiện.