verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

urinating Meaning in Vietnamese (urinating nghĩa là gì)

verbđi tiểu, đang đi tiểu
nounviệc đi tiểu
đi tiểu in English:urinating
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của urinating trong tiếng Việt là đi tiểu, đang đi tiểu, việc đi tiểu. (Hình thức của động từ này mô tả hành động đang diễn ra của việc bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể.)

Definitions of Urinating

  1. 1
    verb
    đang đi tiểu

    This form of the verb describes the ongoing action of expelling urine from the body.

    Hình thức của động từ này mô tả hành động đang diễn ra của việc bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể.

  2. 2
    noun
    việc đi tiểu

    When used as a gerund, it refers to the act or process of passing urine as a bodily function.

    Khi được sử dụng như một danh động từ, nó đề cập đến hành động hoặc quá trình bài tiết nước tiểu như một chức năng của cơ thể.

Example Sentences

medical

“The doctor asked if the patient was urinating regularly.”

Bác sĩ hỏi liệu bệnh nhân có đi tiểu đều đặn không.

general

“Urinating in public is illegal in most places.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

peeingmicturatingpassing water

Inflected Word Forms

infinitiveurinate
third person singularurinates
past tenseurinated
nounurination
nounurine

Phrases & Idiomatic Expressions

pass urinecollocation

To urinate; to expel urine from the body.