other
English to Vietnamese Dictionary

ifdef Meaning in Vietnamese (ifdef nghĩa là gì)

ifdef, lệnh tiền xử lý
ifdef in English:ifdef
Phonetic:i-ép-đép
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ifdef trong tiếng Việt là ifdef, lệnh tiền xử lý. (Một chỉ thị tiền xử lý trong các ngôn ngữ lập trình C/C++ được sử dụng để biên dịch có điều kiện một phần mã chỉ khi một macro được chỉ định được định nghĩa.)

Definitions of Ifdef

  1. 1
    other(formal)
    lệnh tiền xử lý

    A preprocessor directive in C/C++ programming languages used to conditionally compile a section of code only if a specified macro is defined.

    Một chỉ thị tiền xử lý trong các ngôn ngữ lập trình C/C++ được sử dụng để biên dịch có điều kiện một phần mã chỉ khi một macro được chỉ định được định nghĩa.

Example Sentences

programming

“#ifdef DEBUG_MODE printf("Debugging is active.\n"); #endif”

#ifdef DEBUG_MODE printf("Chế độ gỡ lỗi đang hoạt động.\n"); #endif

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

#ifndef