noun
English to Vietnamese Dictionary

ifs Meaning in Vietnamese (ifs nghĩa là gì)

những điều kiện
những điều kiện in English:ifs
Phonetic:những điều kiện
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ifs trong tiếng Việt là những điều kiện. (Từ 'ifs' dùng để chỉ các điều kiện, sự không chắc chắn hoặc các khả năng có thể ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc đúng.)

Definitions of Ifs

  1. 1
    noun(colloquial)
    những điều kiện

    The word 'ifs' refers to conditions, uncertainties, or possibilities that might prevent something from happening or being true.

    Từ 'ifs' dùng để chỉ các điều kiện, sự không chắc chắn hoặc các khả năng có thể ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc đúng.

Example Sentences

casual

“There are too many ifs and buts in your plan.”

Kế hoạch của bạn có quá nhiều điều kiện và sự do dự.

business

“We need to consider all the ifs before making a decision.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

conditionsuncertaintiespossibilitiesprovisos

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

certaintiesfactsassurances

Inflected Word Forms

nounif