verb
English to Vietnamese Dictionary

ignite Meaning in Vietnamese (ignite nghĩa là gì)

châm ngòi
châm ngòi in English:ignite
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ignite trong tiếng Việt là châm ngòi. (Làm cho cái gì đó bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.)

Definitions of Ignite

  1. 1
    verb
    châm ngòi

    To cause something to start burning or to catch fire.

    Làm cho cái gì đó bắt đầu cháy hoặc bốc cháy.

  2. 2
    verb
    châm ngòi

    To cause a strong feeling or a process to begin or develop rapidly.

    Làm cho một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một quá trình bắt đầu hoặc phát triển nhanh chóng.

Example Sentences

“The dry leaves ignited quickly in the strong sunlight.”

“His speech ignited a passionate debate among the students.”

Bài phát biểu của ông đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận sôi nổi trong các sinh viên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lightkindlesparkfire up

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

extinguishquenchdouse

Inflected Word Forms

past tenseignited
present participleigniting
nounignition
adjectiveignitable