noun
English to Vietnamese Dictionary

ignition Meaning in Vietnamese (ignition nghĩa là gì)

sự đánh lửa, sự bắt lửa, hệ thống đánh lửa
sự đánh lửa in English:ignition
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ignition trong tiếng Việt là sự đánh lửa, sự bắt lửa, hệ thống đánh lửa. (Sự bắt đầu cháy hoặc làm cho cái gì đó bắt đầu cháy.)

Definitions of Ignition

  1. 1
    noun
    sự bắt lửa

    Ignition refers to the process or action of starting to burn or causing something to start burning.

    Sự bắt đầu cháy hoặc làm cho cái gì đó bắt đầu cháy.

  2. 2
    noun
    hệ thống đánh lửa

    In an engine, ignition is the system that initiates the combustion of the fuel-air mixture.

    Trong một động cơ, sự đánh lửa là hệ thống khởi động quá trình đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu-không khí.

Example Sentences

casual

“The car failed to start due to a problem with the ignition system.”

casual

“The ignition of the fireworks created a spectacular display in the night sky.”

Sự bắt lửa của pháo hoa đã tạo ra một màn trình diễn ngoạn mục trên bầu trời đêm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

extinctionquenchingdousing

Inflected Word Forms

infinitiveignite
past tenseignited
present participleigniting
agent nounigniter
adjectiveignitable