immune Meaning in Vietnamese (immune nghĩa là gì)
Nghĩa của immune trong tiếng Việt là miễn dịch, miễn trừ. (Có khả năng chống lại một bệnh nhiễm trùng hoặc độc tố cụ thể do có kháng thể đặc hiệu hoặc tế bào bạch cầu đã được cảm ứng.)
Definitions of Immune
- 1adjectivemiễn dịch
Being resistant to a particular infection or toxin due to the presence of specific antibodies or sensitized white blood cells.
Có khả năng chống lại một bệnh nhiễm trùng hoặc độc tố cụ thể do có kháng thể đặc hiệu hoặc tế bào bạch cầu đã được cảm ứng.
- 2adjectivemiễn trừ
Protected or exempt from something undesirable, such as a legal obligation or a negative consequence.
Được bảo vệ hoặc miễn khỏi điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như nghĩa vụ pháp lý hoặc hậu quả tiêu cực.
Example Sentences
“After vaccination, she became immune to the virus.”
Sau khi tiêm chủng, cô ấy đã miễn dịch với virus.
“The diplomat was immune from prosecution.”
“Some people seem immune to the effects of caffeine.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: