impersonating Meaning in Vietnamese (impersonating nghĩa là gì)
Nghĩa của impersonating trong tiếng Việt là mạo danh, sự mạo danh. (Hành động giả vờ là người khác, thường với ý định lừa dối hoặc giải trí, bằng cách bắt chước đặc điểm và cử chỉ của họ.)
Definitions of Impersonating
- 1nounsự mạo danh
The act of pretending to be another person, often with the intent to deceive or entertain, by adopting their characteristics and mannerisms.
Hành động giả vờ là người khác, thường với ý định lừa dối hoặc giải trí, bằng cách bắt chước đặc điểm và cử chỉ của họ.
- 2verbmạo danh
Engaging in the action of pretending to be another person, typically as part of a continuous action or state.
Tham gia vào hành động giả vờ là người khác, thường là một phần của hành động hoặc trạng thái liên tục.
Example Sentences
“Impersonating a police officer is a serious offense.”
Mạo danh cảnh sát là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
“The comedian was famous for impersonating various celebrities.”
“She was caught impersonating her sister to get into the concert.”
Cô ấy bị bắt quả tang mạo danh chị gái mình để vào buổi hòa nhạc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: