noun
English to Vietnamese Dictionary

impressum Meaning in Vietnamese (impressum nghĩa là gì)

tuyên bố trách nhiệm
tuyên bố trách nhiệm in English:impressum
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của impressum trong tiếng Việt là tuyên bố trách nhiệm. (Một tuyên bố bắt buộc theo luật về quyền sở hữu và tác giả trong một ấn phẩm hoặc trên một trang web, thường thấy ở các nước nói tiếng Đức, cung cấp thông tin liên hệ và trách nhiệm pháp lý.)

Definitions of Impressum

  1. 1
    noun(formal)
    tuyên bố trách nhiệm

    A legally required statement of ownership and authorship in a publication or on a website, typically found in German-speaking countries, providing contact details and legal responsibility.

    Một tuyên bố bắt buộc theo luật về quyền sở hữu và tác giả trong một ấn phẩm hoặc trên một trang web, thường thấy ở các nước nói tiếng Đức, cung cấp thông tin liên hệ và trách nhiệm pháp lý.

Example Sentences

formal

“The website's impressum provides contact information for the responsible party.”

formal

“You can find the editor's details in the impressum section of the magazine.”

Bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết của biên tập viên trong phần tuyên bố trách nhiệm của tạp chí.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

legal noticepublisher's imprintcolophon