verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

imprint Meaning in Vietnamese (imprint nghĩa là gì)

verbin hằn, khắc sâu
nounvết in
in hằn in English:imprint
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của imprint trong tiếng Việt là in hằn, khắc sâu, vết in. (In một dấu hoặc họa tiết trên bề mặt bằng cách ấn hoặc đóng dấu mạnh.)

Definitions of Imprint

  1. 1
    verb
    in hằn

    To make a mark or design on a surface by pressing or stamping it firmly.

    In một dấu hoặc họa tiết trên bề mặt bằng cách ấn hoặc đóng dấu mạnh.

  2. 2
    noun
    vết in

    A mark or outline left on a surface by something that has pressed against it.

    Một dấu hoặc đường viền còn lại trên bề mặt do vật gì đó đã ấn vào nó.

  3. 3
    verb
    khắc sâu

    To fix an idea, feeling, or pattern of behavior firmly in someone's mind or memory.

    Ghi chặt một ý tưởng, cảm xúc hoặc kiểu hành vi vào tâm trí hoặc trí nhớ của ai đó.

Example Sentences

casual

“The dinosaur's foot left a clear imprint in the mud.”

Dấu chân khủng long đã để lại một vết in rõ ràng trên bùn.

casual

“The experience was deeply imprinted on his memory.”

Trải nghiệm đó đã khắc sâu vào ký ức của anh ấy.

business

“The company will imprint its logo on all new products.”

Công ty sẽ in logo của mình lên tất cả các sản phẩm mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseimprinted
present participleimprinting
agent nounimprinter