other
English to Vietnamese Dictionary

inc Meaning in Vietnamese (inc nghĩa là gì)

CTCP
CTCP in English:inc
IPA:cổ phần
Phonetic:Cổ phần
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của inc trong tiếng Việt là CTCP. (Viết tắt của 'incorporated', dùng trong tên công ty để chỉ một pháp nhân được công nhận về mặt pháp lý, tách biệt với chủ sở hữu.)

Usage Note: Viết tắt của 'incorporated', thường dùng trong tên công ty ở Mỹ để chỉ công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần.

Definitions of Inc

  1. 1
    other(formal)
    CTCP

    An abbreviation for 'incorporated', used in the name of a company that is legally recognized as a separate entity from its owners.

    Viết tắt của 'incorporated', dùng trong tên công ty để chỉ một pháp nhân được công nhận về mặt pháp lý, tách biệt với chủ sở hữu.

Example Sentences

business

“The company changed its name to 'Global Solutions Inc.' last year.”

Công ty đã đổi tên thành 'Global Solutions Inc.' vào năm ngoái.

business

“Many businesses in the US use 'Inc.' after their name to denote their legal structure.”

Nhiều doanh nghiệp ở Mỹ sử dụng 'Inc.' sau tên của họ để chỉ cấu trúc pháp lý.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

Công ty cổ phầnTNHH

Inflected Word Forms

nounincorporation
adjectiveincorporated