adjective
English to Vietnamese Dictionary
incurable Meaning in Vietnamese (incurable nghĩa là gì)
không thể chữa khỏi
không thể chữa khỏi in English:incurable
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của incurable trong tiếng Việt là không thể chữa khỏi. (Không thể chữa khỏi hoặc khắc phục được (bệnh tật hoặc tình trạng y tế).)
Definitions of Incurable
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
curabletreatableremediable
Inflected Word Forms
nounincurability
adverbincurably