noun
English to Vietnamese Dictionary

individuality Meaning in Vietnamese (individuality nghĩa là gì)

tính cá nhân, sự độc đáo
tính cá nhân in English:individuality
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của individuality trong tiếng Việt là tính cá nhân, sự độc đáo. (Phẩm chất hoặc đặc điểm của một người hoặc vật cụ thể khiến họ khác biệt với những người khác.)

Definitions of Individuality

  1. 1
    noun
    sự độc đáo

    Individuality is the quality or character of a particular person or thing that distinguishes them from others.

    Phẩm chất hoặc đặc điểm của một người hoặc vật cụ thể khiến họ khác biệt với những người khác.

Example Sentences

casual

“Her artwork truly expresses her individuality.”

Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thực sự thể hiện tính cá nhân của mình.

formal

“The school encourages students to develop their individuality.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

uniquenessdistinctivenessoriginality

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

conformitysamenessuniformity

Inflected Word Forms

adjectiveindividual
adverbindividually