adjective
English to Vietnamese Dictionary
inexperienced Meaning in Vietnamese (inexperienced nghĩa là gì)
non kinh nghiệm
non kinh nghiệm in English:inexperienced
Phonetic:không có kinh nghiệm
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của inexperienced trong tiếng Việt là non kinh nghiệm. (Thiếu kinh nghiệm, kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.)
Definitions of Inexperienced
- 1adjectivenon kinh nghiệm
Lacking experience, skill, or knowledge in a particular field or activity.
Thiếu kinh nghiệm, kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouninexperience
adverbinexperiencedly