noun
English to Vietnamese Dictionary

infatuation Meaning in Vietnamese (infatuation nghĩa là gì)

sự say mê
sự say mê in English:infatuation
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của infatuation trong tiếng Việt là sự say mê. (Một cảm giác mạnh mẽ nhưng thường chóng tàn về tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường thiếu sự hiểu biết sâu sắc hoặc cơ sở lý trí.)

Definitions of Infatuation

  1. 1
    noun
    sự say mê

    A strong but usually short-lived feeling of love or admiration for someone or something, often without deep understanding or rational basis.

    Một cảm giác mạnh mẽ nhưng thường chóng tàn về tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường thiếu sự hiểu biết sâu sắc hoặc cơ sở lý trí.

Example Sentences

“His infatuation with the new singer lasted only a few weeks.”

Sự say mê của anh ấy với ca sĩ mới chỉ kéo dài vài tuần.

“She mistook infatuation for true love, which led to disappointment.”

Cô ấy đã nhầm lẫn sự say mê với tình yêu đích thực, điều này dẫn đến sự thất vọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dislikeindifferenceaversion

Inflected Word Forms

adjectiveinfatuated