adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
interim Meaning in Vietnamese (interim nghĩa là gì)
adjectivetạm thời
noungiai đoạn tạm thời
tạm thời in English:interim
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của interim trong tiếng Việt là tạm thời, giai đoạn tạm thời. (Mô tả một sự sắp xếp tạm thời hoặc một giai đoạn tạm quyền, dự định kéo dài cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài.)
Definitions of Interim
- 1adjectivetạm thời
Describing a temporary arrangement or a provisional period that is intended to last until a permanent solution is found.
Mô tả một sự sắp xếp tạm thời hoặc một giai đoạn tạm quyền, dự định kéo dài cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: